IV = intravenous
IV line: đường truyền tĩnh mạch

Để mô tả hành động đặt kim truyền vào trong tĩnh mạch (to put something into something else), người ta thường dùng động từ insert. TO INSERT AN IV LINE là collocation cực kỳ phổ biến mà các bạn có thể gặp ở cả văn nói và văn viết. Ngoài ra, TO START AN IV LINE cũng mang nghĩa tương đương với collocation trên.
The resident inserted an IV line into my arm to give medications. Bác sĩ nội trú đặt đường truyền tĩnh mạch vào tay tôi để truyền thuốc.
Avoid inserting the IV catheter close to a flexible joint where it may bend. Tránh đặt ống thông tĩnh mạch gần khớp vận động để tránh bị gấp cong.
Các bạn comment từ vựng xuống bên dưới để nhanh nhớ nhé!
Chúc các bạn học vui!
Collocation là gì? Vì sao phải học collocation?
Xem tại: http://bit.ly/collocationggc
---
🔷 Cùng tham gia các khoá học tiếng Anh tại Go Global Class để làm chủ các kỹ năng học tiếng Anh chuyên ngành Y khoa:
Fanpage: Tiếng Anh Y Dược - Go Global Class
Cảm nhận học viên: http://bit.ly/feedbackggc
Thành quả học viên: http://bit.ly/thanhquahocvienggc
Website: https://tienganhyduoc.vn