Hậu tố -gen | Từ vựng Y khoa
- Dung Le
- Feb 13, 2020
- 1 min read
Updated: Jul 13, 2021
Hậu tố -gen mang nghĩa chất tạo ra cái gì đó (substance that produces)
Một số thuật ngữ Y khoa có chứa hậu tố -gen:
Carcinogen (n): chất gây ung thư (a substance or agent causing cancer)
Pathogen (n): mầm bệnh (a specific agent causing diseases)
Antigen (n): kháng nguyên (any substance foreign to the body)
Các bạn còn biết từ nào có đuôi -gen nữa không nhỉ?

Đọc thêm:
---
🔷 Cùng tham gia các khoá học tiếng Anh tại Go Global Class để làm chủ các kỹ năng học tiếng Anh chuyên ngành Y khoa:
Fanpage: Tiếng Anh Y Dược - Go Global Class
Cảm nhận học viên: http://bit.ly/feedbackggc
Thành quả học viên: http://bit.ly/thanhquahocvienggc
Website: https://tienganhyduoc.vn
Comments